TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23501. tolerable có thể tha thứ được

Thêm vào từ điển của tôi
23502. moor Moor người Ma-rốc

Thêm vào từ điển của tôi
23503. insolvable không giải quyết được; không gi...

Thêm vào từ điển của tôi
23504. mediant (âm nhạc) âm trung

Thêm vào từ điển của tôi
23505. first lady (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vợ tổng thống;...

Thêm vào từ điển của tôi
23506. sombre tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
23507. senna giống keo

Thêm vào từ điển của tôi
23508. palliate làm giảm bớt tạm thời, làm dịu ...

Thêm vào từ điển của tôi
23509. aseptic vô trùng, vô khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
23510. photoconductivity (vật lý) tính quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi