23511.
fowler
người bắn chim; người đánh bẫy ...
Thêm vào từ điển của tôi
23512.
amass
chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (...
Thêm vào từ điển của tôi
23513.
immoralist
(triết học) người theo thuyết p...
Thêm vào từ điển của tôi
23514.
high-minded
có tâm hồn cao thượng; có tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
23515.
shell-shock
sự bị sốc vì tiếng đại bác
Thêm vào từ điển của tôi
23516.
cobbler
lát (đường...) bằng đá lát, rải...
Thêm vào từ điển của tôi
23517.
pin-point
đầu đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
23518.
defeasible
(pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
23519.
ahem
a hèm! (hắng giọng để làm cho n...
Thêm vào từ điển của tôi
23520.
squit
(từ lóng) thằng nhãi nhép, thằn...
Thêm vào từ điển của tôi