TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23511. southpaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi
23512. proletarianize vô sản hoá

Thêm vào từ điển của tôi
23513. tetrapetalous (thực vật học) có bốn cánh (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
23514. anabaptist người làm lễ rửa tội lại

Thêm vào từ điển của tôi
23515. zealousness tính sốt sắng, tính hăng hái; n...

Thêm vào từ điển của tôi
23516. money-order phiếu gửi tiền (qua bưu điện)

Thêm vào từ điển của tôi
23517. deaf-mutism tật vừa câm vừa điếc

Thêm vào từ điển của tôi
23518. topi mũ cát

Thêm vào từ điển của tôi
23519. chanty ...

Thêm vào từ điển của tôi
23520. extermination sự triệt, sự tiêu diệt, sự huỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi