TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23531. leprosarium nhà thương hủi, trại hủi

Thêm vào từ điển của tôi
23532. compensator cơ cấu bù, cái bù

Thêm vào từ điển của tôi
23533. exoskeleton (động vật học) bộ xương ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
23534. physique cơ thể vóc người, dạng người

Thêm vào từ điển của tôi
23535. augmentation sự làm tăng lên; sự làm rộng ra...

Thêm vào từ điển của tôi
23536. air-ball quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)

Thêm vào từ điển của tôi
23537. orca loại cá kình

Thêm vào từ điển của tôi
23538. impressiveness sự gây ấn tượng sâu sắc, sự gây...

Thêm vào từ điển của tôi
23539. pip-squeak (từ lóng) người đáng kính, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
23540. hinny (động vật học) con la (con của ...

Thêm vào từ điển của tôi