TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23171. beaver (động vật học) con hải ly

Thêm vào từ điển của tôi
23172. polygon (toán học) hình nhiều cạnh, đa ...

Thêm vào từ điển của tôi
23173. magnifical (từ cổ,nghĩa cổ) lộng lẫy, trán...

Thêm vào từ điển của tôi
23174. annulary (giải phẫu) ngón nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
23175. clincher lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thé...

Thêm vào từ điển của tôi
23176. mitral stenosis (y học) chứng hẹp van hai lá

Thêm vào từ điển của tôi
23177. icelandic (thuộc) băng đảo

Thêm vào từ điển của tôi
23178. unconformableness tính không thích hợp với nhau, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23179. compline (tôn giáo) buổi lễ cuối ngày

Thêm vào từ điển của tôi
23180. synapsis (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (tro...

Thêm vào từ điển của tôi