23141.
detest
ghét, ghét cay ghét đắng; ghê t...
Thêm vào từ điển của tôi
23142.
factorial
(thuộc) thừa số
Thêm vào từ điển của tôi
23143.
disfranchise
tước quyền công dân; tước quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
23144.
hygienic
vệ sinh, hợp vệ sinh
Thêm vào từ điển của tôi
23145.
ultramontane
bên kia núi; bên kia núi An-pơ
Thêm vào từ điển của tôi
23146.
miser
người keo kiệt, người bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
23148.
passivity
tính bị động, tính thụ động
Thêm vào từ điển của tôi
23149.
interfacial
xen giữa hai bề mặt
Thêm vào từ điển của tôi
23150.
sack-race
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi