23151.
irradiant
sáng chói, sáng ngời
Thêm vào từ điển của tôi
23152.
hothouse
nhà kính (trồng cây)
Thêm vào từ điển của tôi
23153.
slobbery
hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
23154.
pubis
(giải phẫu) xương mu
Thêm vào từ điển của tôi
23156.
camaraderie
tình bạn, sự thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
23157.
icteric
(y học) thuốc chữa vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
23158.
mop
túi lau sàn, giẻ lau sàn
Thêm vào từ điển của tôi
23159.
oil-filler
cái bơm dầu, vịt dầu
Thêm vào từ điển của tôi
23160.
eccentricity
tính lập dị, tính kỳ cục
Thêm vào từ điển của tôi