TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23191. leeway (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
23192. inhibitory để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...

Thêm vào từ điển của tôi
23193. side-wheeler (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu guồng

Thêm vào từ điển của tôi
23194. adroit khéo léo, khéo tay

Thêm vào từ điển của tôi
23195. candour tính thật thà, tính ngay thẳng,...

Thêm vào từ điển của tôi
23196. grass-green xanh màu cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
23197. everlastingness tính vĩnh viễn, tính lâu dài, t...

Thêm vào từ điển của tôi
23198. perilous nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo...

Thêm vào từ điển của tôi
23199. monographist người viết chuyên khảo

Thêm vào từ điển của tôi
23200. harvest festival lễ tạ mùa (tạ ơn Chúa sau vụ gặ...

Thêm vào từ điển của tôi