TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22711. atop ở đỉnh, ở chỏm

Thêm vào từ điển của tôi
22712. undercharge sự nạp thiếu (chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi
22713. overestimate sự đánh giá quá cao['ouvər'esti...

Thêm vào từ điển của tôi
22714. compatibility tính hợp nhau, tính tương hợp

Thêm vào từ điển của tôi
22715. huntsman người đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
22716. exothermic (hoá học) toả nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
22717. typist người đánh máy

Thêm vào từ điển của tôi
22718. weaver người dệt vải, thợ dệt

Thêm vào từ điển của tôi
22719. philosophize lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...

Thêm vào từ điển của tôi
22720. flower-girl cô hàng hoa

Thêm vào từ điển của tôi