22691.
burgher
người dân ở tỉnh, người dân thị...
Thêm vào từ điển của tôi
22692.
crispation
sự uốn quăn
Thêm vào từ điển của tôi
22693.
canto
đoạn khổ (trong một bài thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
22694.
sobriety
sự điều độ, sự tiết độ
Thêm vào từ điển của tôi
22695.
quintet
bộ năm, nhóm năm
Thêm vào từ điển của tôi
22696.
festivity
sự vui mừng; sự hân hoan
Thêm vào từ điển của tôi
22698.
démenti
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
22699.
etch
khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
22700.
blue devils
(thông tục) sự chán nản, sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi