TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22671. medicinal (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
22672. under-age chưa đến tuổi trưởng thành

Thêm vào từ điển của tôi
22673. outlandish của người nước ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
22674. collie giống chó côli (Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi
22675. proxy sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền

Thêm vào từ điển của tôi
22676. criticise phê bình, phê phán, bình phẩm, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22677. blow-out sự nổ lốp xe; sự bật hơi

Thêm vào từ điển của tôi
22678. pharmaceutics dược khoa

Thêm vào từ điển của tôi
22679. mailer người gửi thư, người chuẩn bị t...

Thêm vào từ điển của tôi
22680. choleric hay cáu, nóng tính

Thêm vào từ điển của tôi