TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22701. oblong có hình thuôn

Thêm vào từ điển của tôi
22702. congenerous cùng loại, cùng giống

Thêm vào từ điển của tôi
22703. tamarind (thực vật học) cây me

Thêm vào từ điển của tôi
22704. tune điệu (hát...), giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
22705. carboy bình lớn có vỏ bọc ngoài (để đự...

Thêm vào từ điển của tôi
22706. tana (Anh-Ân) đồn lính

Thêm vào từ điển của tôi
22707. davy jones's locker (hàng hải), (từ lóng) đáy biên...

Thêm vào từ điển của tôi
22708. dissent sự bất đồng quan điểm, sự bất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22709. weighting tiền lưng thêm đặc biệt, tiền p...

Thêm vào từ điển của tôi
22710. palatine (thuộc) sứ quân

Thêm vào từ điển của tôi