TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22021. prevision sự thấy trước, sự đoán trước

Thêm vào từ điển của tôi
22022. pern (động vật học) diều hâu ăn ong

Thêm vào từ điển của tôi
22023. cutin cutin

Thêm vào từ điển của tôi
22024. angled có góc, có góc cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
22025. amplification sự mở rộng

Thêm vào từ điển của tôi
22026. martian người sao Hoả

Thêm vào từ điển của tôi
22027. flung sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...

Thêm vào từ điển của tôi
22028. firing sự đốt cháy

Thêm vào từ điển của tôi
22029. neigh tiếng hí (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
22030. lichenous (thuộc) địa y; có địa y; như đị...

Thêm vào từ điển của tôi