TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22001. adaptability tính có thể tra vào, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
22002. azure xanh da trời, trong xanh

Thêm vào từ điển của tôi
22003. straight angle (toán học) góc bẹt

Thêm vào từ điển của tôi
22004. bier đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan

Thêm vào từ điển của tôi
22005. nuf đủ

Thêm vào từ điển của tôi
22006. arson sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đố...

Thêm vào từ điển của tôi
22007. comic hài hước, khôi hài

Thêm vào từ điển của tôi
22008. fellow-citizenship tình đồng bào

Thêm vào từ điển của tôi
22009. unfrequented ít ai lui tới, ít người qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
22010. eldritch (Ê-cốt) kỳ quái, xấu như ma

Thêm vào từ điển của tôi