21981.
dégagé
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
21982.
overleaf
ở mặt sau, ở trang sau
Thêm vào từ điển của tôi
21983.
démenti
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
21984.
indecisiveness
tính do dự, tính lưỡng lự, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
21985.
confraternity
tình anh em, tình hữu ái
Thêm vào từ điển của tôi
21986.
tepid
ấm, âm ấm
Thêm vào từ điển của tôi
21987.
stumble
sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt c...
Thêm vào từ điển của tôi
21988.
contamination
sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái là...
Thêm vào từ điển của tôi
21989.
scarcity
sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
21990.
fabian
trì hoãn, kéo dài
Thêm vào từ điển của tôi