22011.
heartiness
sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng...
Thêm vào từ điển của tôi
22012.
plash
vũng lầy, vũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
22013.
cochlea
(giải phẫu) ốc tai
Thêm vào từ điển của tôi
22014.
adaptability
tính có thể tra vào, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
22015.
half-year
sáu tháng, nửa năm
Thêm vào từ điển của tôi
22016.
elusion
lối tránh, lối lảng tránh, lối ...
Thêm vào từ điển của tôi
22017.
serbian
(thuộc) Xéc-bi
Thêm vào từ điển của tôi
22018.
auspicious
có điềm tốt, điềm lành; thuận l...
Thêm vào từ điển của tôi
22019.
cosmonautical
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
22020.
lyke
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi