22051.
contemplative
trầm ngâm, lặng ngắm
Thêm vào từ điển của tôi
22052.
summery
(thuộc) mùa hè; như mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
22053.
perpetrator
thủ phạm, kẻ gây ra
Thêm vào từ điển của tôi
22054.
world-wide
khắp nơi, rộng khắp, khắp thế g...
Thêm vào từ điển của tôi
22055.
reverberation
sự dội lại, sự vang (âm thanh);...
Thêm vào từ điển của tôi
22056.
bulge
chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi r...
Thêm vào từ điển của tôi
22057.
singlet
áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...
Thêm vào từ điển của tôi
22058.
camphorated
có long não
Thêm vào từ điển của tôi
22059.
dipper
người nhúng, người ngân, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
22060.
mulligrubs
(thông tục) trạng thái buồn bực...
Thêm vào từ điển của tôi