TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22081. intercommunicable có thể có liên lạc với nhau, có...

Thêm vào từ điển của tôi
22082. granule hột nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
22083. classification sự phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
22084. ophthalmological (thuộc) khoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
22085. clean-limbed cân đối (thân hình)

Thêm vào từ điển của tôi
22086. acquainted ((thường) + with) quen biết, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
22087. write-up (từ lóng) bản báo cáo, bản tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
22088. apperception (tâm lý học) tổng giác

Thêm vào từ điển của tôi
22089. vector (toán học) vectơ

Thêm vào từ điển của tôi
22090. gas khí

Thêm vào từ điển của tôi