22082.
granule
hột nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
22085.
clean-limbed
cân đối (thân hình)
Thêm vào từ điển của tôi
22086.
acquainted
((thường) + with) quen biết, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
22087.
write-up
(từ lóng) bản báo cáo, bản tườn...
Thêm vào từ điển của tôi
22088.
apperception
(tâm lý học) tổng giác
Thêm vào từ điển của tôi
22089.
vector
(toán học) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
22090.
gas
khí
Thêm vào từ điển của tôi