TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22091. gas khí

Thêm vào từ điển của tôi
22092. presidency chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...

Thêm vào từ điển của tôi
22093. inflexible không uốn được, không bẻ cong đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22094. arista (thực vật học) râu ngọn (ở quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
22095. divination sự đoán, sự tiên đoán; sự bói t...

Thêm vào từ điển của tôi
22096. subordination sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
22097. hybrid cây lai; vật lai; người lai

Thêm vào từ điển của tôi
22098. indeliberateness tính không cố ý, tính vô tình

Thêm vào từ điển của tôi
22099. loach (động vật học) cá chạch

Thêm vào từ điển của tôi
22100. dissect cắt ra từng mảnh, chặt ra từng ...

Thêm vào từ điển của tôi