21821.
hodge
người nông dân Anh điển hình
Thêm vào từ điển của tôi
21822.
hoplite
(sử học) lính bộ trang bị vũ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21823.
namely
là, ấy là
Thêm vào từ điển của tôi
21824.
implacable
không thể làm xiêu lòng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
21825.
preparatory
để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự...
Thêm vào từ điển của tôi
21826.
signatory
đã ký hiệp ước (nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
21827.
sectoral
(thuộc) hình quạt
Thêm vào từ điển của tôi
21828.
iou
(viết tắt) của I owe you, văn t...
Thêm vào từ điển của tôi
21829.
covenanter
người ký hiệp ước, người thoả t...
Thêm vào từ điển của tôi
21830.
landowner
địa ch
Thêm vào từ điển của tôi