21791.
linkage
sự nối lại với nhau, sự kết hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
21792.
alchemy
thuật giả kim
Thêm vào từ điển của tôi
21793.
superabundant
rất mực thừa thãi, rất mực dư d...
Thêm vào từ điển của tôi
21794.
prairie
đồng c
Thêm vào từ điển của tôi
21795.
innards
bộ lòng
Thêm vào từ điển của tôi
21796.
fatso
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
21797.
lien
(pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
21798.
tipsy
ngà ngà say, chếnh choáng
Thêm vào từ điển của tôi
21799.
thrive
thịnh vượng, phát đạt
Thêm vào từ điển của tôi
21800.
wale
vết lằn (roi)
Thêm vào từ điển của tôi