TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21811. satirical châm biếm, trào phúng

Thêm vào từ điển của tôi
21812. slum phần không nhờn (của dầu sống)

Thêm vào từ điển của tôi
21813. acid (hoá học) Axit

Thêm vào từ điển của tôi
21814. riven ((thường) + off, away, from) ...

Thêm vào từ điển của tôi
21815. slav (thuộc) chủng tộc Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi
21816. practise thực hành, đem thực hành

Thêm vào từ điển của tôi
21817. igniter người nhóm lửa, người đốt cháy

Thêm vào từ điển của tôi
21818. evenly bằng phẳng

Thêm vào từ điển của tôi
21819. extinguish dập tắt, làm tiêu tan, làm tắt

Thêm vào từ điển của tôi
21820. sonny (thông tục) con, cu con (dùng đ...

Thêm vào từ điển của tôi