21851.
silo
xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
21852.
replenish
lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
21853.
charter
hiến chương
Thêm vào từ điển của tôi
21854.
submergence
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm...
Thêm vào từ điển của tôi
21855.
unreliable
không tin cậy được (người); khô...
Thêm vào từ điển của tôi
21856.
void
trống, bỏ không, trống rỗng, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21857.
shanghai
(hàng hải), (từ lóng) bắt cóc ...
Thêm vào từ điển của tôi
21858.
stye
cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)
Thêm vào từ điển của tôi
21860.
alchemist
nhà giả kim
Thêm vào từ điển của tôi