21081.
amputee
người cụt (chân, tay)
Thêm vào từ điển của tôi
21082.
remuneration
sự thưởng, sự trả công, sự đền ...
Thêm vào từ điển của tôi
21083.
biochemist
nhà hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21084.
olympiad
thời kỳ bốn năm (giữa hai đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
21085.
suck-in
(từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất v...
Thêm vào từ điển của tôi
21086.
filial
(thuộc) con cái; (thuộc) đạo là...
Thêm vào từ điển của tôi
21087.
canopy
màn trướng (treo trên bàn thờ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21088.
unhumanize
làm mất lòng nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
21089.
conveyance
sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...
Thêm vào từ điển của tôi
21090.
divergence
sự phân kỳ, sự rẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi