TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21091. dementia (y học) chứng mất trí

Thêm vào từ điển của tôi
21092. starvation sự đói, sự thiếu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
21093. petrological (thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...

Thêm vào từ điển của tôi
21094. magnetometer cái đo từ, từ kế

Thêm vào từ điển của tôi
21095. unalienable không thể chuyển nhượng được, k...

Thêm vào từ điển của tôi
21096. interlineal viết xen vào hàng chữ đã có, in...

Thêm vào từ điển của tôi
21097. viands thức ăn, đồ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
21098. intramuscullar (giải phẫu) trong cơ

Thêm vào từ điển của tôi
21099. gosling ngỗng con, ngỗng non

Thêm vào từ điển của tôi
21100. epithelium (sinh vật học) biểu mô

Thêm vào từ điển của tôi