TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21101. gala hội, hội hè

Thêm vào từ điển của tôi
21102. pott giấy khổ 39 x 31, 3 cm

Thêm vào từ điển của tôi
21103. over-the-counter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán khô...

Thêm vào từ điển của tôi
21104. diathesis (y học) tạng

Thêm vào từ điển của tôi
21105. son-in-law con rể

Thêm vào từ điển của tôi
21106. devocalize (ngôn ngữ học) làm mất thanh

Thêm vào từ điển của tôi
21107. obit (từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
21108. globule viên nhỏ, giọt

Thêm vào từ điển của tôi
21109. capability khả năng, năng lực

Thêm vào từ điển của tôi
21110. silo xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vậ...

Thêm vào từ điển của tôi