21131.
warrant-officer
(quân sự) chuẩn uý; ông quản
Thêm vào từ điển của tôi
21132.
syndicate
Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoà...
Thêm vào từ điển của tôi
21133.
phlegmon
(y học) viêm tấy
Thêm vào từ điển của tôi
21134.
pistilliferous
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
21135.
flat rate
tỷ lệ cố định
Thêm vào từ điển của tôi
21136.
astronomer
nhà thiên văn học
Thêm vào từ điển của tôi
21138.
naggy
hay mè nheo; khá mè nheo
Thêm vào từ điển của tôi
21139.
revision
sự xem lại, sự xét lại, sự duyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
21140.
expulsion
sự đuổi, sự tống ra, sự trục xu...
Thêm vào từ điển của tôi