21051.
licking
sự liếm; cái liếm
Thêm vào từ điển của tôi
21052.
sonar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...
Thêm vào từ điển của tôi
21053.
geography
khoa địa lý; địa lý học
Thêm vào từ điển của tôi
21054.
isomorphism
(hoá học) sự đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
21056.
fitness
sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừ...
Thêm vào từ điển của tôi
21057.
jiggered
người sàng quặng; máy sàng quặn...
Thêm vào từ điển của tôi
21058.
iterative
nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc...
Thêm vào từ điển của tôi
21059.
begetter
người gây ra, người sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
21060.
typhoon
bão
Thêm vào từ điển của tôi