21031.
walk-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
21032.
debâcle
hiện tượng băng tan (trên mặt s...
Thêm vào từ điển của tôi
21033.
propel
đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & ...
Thêm vào từ điển của tôi
21034.
procrastinator
người trì hoãn; người hay chần ...
Thêm vào từ điển của tôi
21035.
kinkiness
sự quăn, sự xoắn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
21036.
overmind
lên dây (đồng hồ) quá chặt
Thêm vào từ điển của tôi
21037.
sequester
để riêng ra, cô lập
Thêm vào từ điển của tôi
21038.
ethnically
về mặt dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
21039.
ingle
lửa (cháy trong) lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
21040.
dehumanize
làm mất tính người, làm thành h...
Thêm vào từ điển của tôi