21041.
ingle
lửa (cháy trong) lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
21042.
dehumanize
làm mất tính người, làm thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
21043.
etiology
thuyết nguyên nhân
Thêm vào từ điển của tôi
21044.
deoxygenation
(hoá học) sự loại oxy
Thêm vào từ điển của tôi
21045.
stoat
(động vật học) chồn ecmin
Thêm vào từ điển của tôi
21046.
splat
ván lưng ghế
Thêm vào từ điển của tôi
21047.
indigestible
khó tiêu hoá; không thể tiêu ho...
Thêm vào từ điển của tôi
21048.
truant
học sinh trốn học
Thêm vào từ điển của tôi
21049.
atonement
sự chuộc lỗi, sự đền tội
Thêm vào từ điển của tôi
21050.
dementia
(y học) chứng mất trí
Thêm vào từ điển của tôi