TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20391. porch cổng (ra vào); cổng vòm

Thêm vào từ điển của tôi
20392. laminary thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
20393. dowry của hồi môn

Thêm vào từ điển của tôi
20394. foal ngựa con, lừa con

Thêm vào từ điển của tôi
20395. barrow gò, đống (chỉ dùng với tên địa ...

Thêm vào từ điển của tôi
20396. audacity sự cả gan, sự táo bạo

Thêm vào từ điển của tôi
20397. smother lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ

Thêm vào từ điển của tôi
20398. cony (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
20399. blue water biển cả, biển khơi

Thêm vào từ điển của tôi
20400. impassiveness (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi