TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20381. expanse dải, dải rộng (đất...)

Thêm vào từ điển của tôi
20382. basis nền tảng, cơ sở

Thêm vào từ điển của tôi
20383. divinity tính thần thánh

Thêm vào từ điển của tôi
20384. alliterative lặp âm đầu

Thêm vào từ điển của tôi
20385. hong dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm...

Thêm vào từ điển của tôi
20386. volution đường trôn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
20387. locate xác định đúng vị trí, xác định ...

Thêm vào từ điển của tôi
20388. boggy lầy lội, bùn lầy

Thêm vào từ điển của tôi
20389. seamless không có đường nối, liền một mả...

Thêm vào từ điển của tôi
20390. streamlined có dáng thuôn, có dáng khí động...

Thêm vào từ điển của tôi