20381.
seafaring
sự đi biển
Thêm vào từ điển của tôi
20382.
sunbeam
tia nắng
Thêm vào từ điển của tôi
20383.
identity disk
(quân sự) phù hiệu cá nhân (hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
20384.
refractoriness
tính ngang ngạnh, tính bướng bỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
20385.
dictatorship
chế độ độc tài; nền chuyên chín...
Thêm vào từ điển của tôi
20387.
decrepitation
sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
Thêm vào từ điển của tôi
20388.
deviate
trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
20389.
dislodgement
sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
20390.
probability
sự có thể có, sự chắc hẳn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi