20371.
roving
sự lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
20372.
audacity
sự cả gan, sự táo bạo
Thêm vào từ điển của tôi
20373.
socialite
(thông tục) người tai mắt trong...
Thêm vào từ điển của tôi
20374.
aerodynamics
khí động lực học
Thêm vào từ điển của tôi
20375.
ailment
sự đau đớn, sự phiền não, sự lo...
Thêm vào từ điển của tôi
20376.
mistrustful
không tin, nghi ngờ, ngờ vực, h...
Thêm vào từ điển của tôi
20377.
epithalamial
(thuộc) thơ mừng cưới, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20378.
cockerel
gà trống non
Thêm vào từ điển của tôi
20379.
new look
kiểu mới, mốt mới
Thêm vào từ điển của tôi
20380.
galenical
thuốc bằng các loại cây cỏ, thu...
Thêm vào từ điển của tôi