TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20261. lactescency tính đục như sữa

Thêm vào từ điển của tôi
20262. weaving sự dệt

Thêm vào từ điển của tôi
20263. purveyor nhà thầu cung cấp lương thực (c...

Thêm vào từ điển của tôi
20264. yielding mềm, dẻo, đàn hồi

Thêm vào từ điển của tôi
20265. reverence sự tôn kính; lòng sùng kính, lò...

Thêm vào từ điển của tôi
20266. loft gác xép

Thêm vào từ điển của tôi
20267. waffle bánh quế

Thêm vào từ điển của tôi
20268. faunistic (thuộc) việc nghiên cứu hệ động...

Thêm vào từ điển của tôi
20269. harlot đĩ, gái điếm

Thêm vào từ điển của tôi
20270. capaciousness cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...

Thêm vào từ điển của tôi