TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20271. b.c ...

Thêm vào từ điển của tôi
20272. abb (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
20273. ingroup nhóm người cùng chung quyền lợi

Thêm vào từ điển của tôi
20274. overact cường điệu, đóng (vai kịch...) ...

Thêm vào từ điển của tôi
20275. reverence sự tôn kính; lòng sùng kính, lò...

Thêm vào từ điển của tôi
20276. speed-reducer (kỹ thuật) bộ giảm tốc

Thêm vào từ điển của tôi
20277. splendor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) splendou...

Thêm vào từ điển của tôi
20278. overboard qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xu...

Thêm vào từ điển của tôi
20279. old-fogey hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
20280. lodging chỗ trọ, chỗ tạm trú

Thêm vào từ điển của tôi