20271.
harmful
gây tai hại, có hại
Thêm vào từ điển của tôi
20272.
entail
(pháp lý) chế độ kế thừa theo t...
Thêm vào từ điển của tôi
20273.
nautical
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
Thêm vào từ điển của tôi
20274.
chatterbox
đứa bé nói líu lo
Thêm vào từ điển của tôi
20275.
alleviate
làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
20276.
postpositional
(ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
20279.
apheliotropic
(thực vật học) hướng ngược mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
20280.
handicap
cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi