20241.
baste
phết mỡ lên (thịt quay)
Thêm vào từ điển của tôi
20242.
modal
(thuộc) cách thức, (thuộc) phươ...
Thêm vào từ điển của tôi
20243.
remanent
(vật lý) còn dư
Thêm vào từ điển của tôi
20244.
paragon
mẫu mực; tuyệt phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
20246.
magi
thầy pháp
Thêm vào từ điển của tôi
20247.
so-so
vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...
Thêm vào từ điển của tôi
20248.
sheeting
vải làm khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
20250.
nitwitted
ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi