TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20221. transitional chuyển tiếp, quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
20222. shroud vải liệm

Thêm vào từ điển của tôi
20223. karma nghiệp (đạo Phật)

Thêm vào từ điển của tôi
20224. sneck (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
20225. hobbledehoyish gà tồ

Thêm vào từ điển của tôi
20226. licenser người cấp giấy phép, người cấp ...

Thêm vào từ điển của tôi
20227. unmanned không có người

Thêm vào từ điển của tôi
20228. shedding sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
20229. cueist người chơi bi-a

Thêm vào từ điển của tôi
20230. application blank mẫu đơn có sẵn để tư khai khi x...

Thêm vào từ điển của tôi