20292.
wop
(Wop) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ ló...
Thêm vào từ điển của tôi
20293.
irreligiousness
tính không tín ngưỡng; tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
20294.
dumpy
buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...
Thêm vào từ điển của tôi
20295.
toying
trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
20296.
stenography
phép tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
20297.
adoptive
nuôi; nhận nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
20298.
decoy
hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt t...
Thêm vào từ điển của tôi
20299.
atomic
(thuộc) nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi