20181.
lichen
địa y
Thêm vào từ điển của tôi
20182.
threshing
sự đập (lúa)
Thêm vào từ điển của tôi
20183.
devotion
sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận...
Thêm vào từ điển của tôi
20184.
sleet
mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
20187.
spindle
mọc thẳng lên, mọc vút lên
Thêm vào từ điển của tôi
20188.
reprimand
lời khiển trách, lời quở trách
Thêm vào từ điển của tôi
20189.
abb
(nghành dệt) sợi canh, sợi khổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
20190.
skink
(động vật học) thằn lằn bóng ch...
Thêm vào từ điển của tôi