20151.
silvery
bạc, như bạc, óng ánh như bạc
Thêm vào từ điển của tôi
20152.
dread
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khi...
Thêm vào từ điển của tôi
20153.
spriggy
có nhiều cành con
Thêm vào từ điển của tôi
20154.
yellow dog
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện,...
Thêm vào từ điển của tôi
20155.
batting
(thể dục,thể thao) sự đánh (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
20156.
eugenics
thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20157.
leeriness
tính ranh mãnh, tính láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
20158.
occupancy
sự chiếm đóng, sự chiếm giữ
Thêm vào từ điển của tôi
20159.
inviolableness
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
20160.
carpentry
nghề thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi