TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20151. silvery bạc, như bạc, óng ánh như bạc

Thêm vào từ điển của tôi
20152. dread sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khi...

Thêm vào từ điển của tôi
20153. spriggy có nhiều cành con

Thêm vào từ điển của tôi
20154. yellow dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện,...

Thêm vào từ điển của tôi
20155. batting (thể dục,thể thao) sự đánh (bón...

Thêm vào từ điển của tôi
20156. eugenics thuyết ưu sinh

Thêm vào từ điển của tôi
20157. leeriness tính ranh mãnh, tính láu cá

Thêm vào từ điển của tôi
20158. occupancy sự chiếm đóng, sự chiếm giữ

Thêm vào từ điển của tôi
20159. inviolableness tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
20160. carpentry nghề thợ mộc

Thêm vào từ điển của tôi