TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20121. shipwright thợ đóng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
20122. synecdoche (ngôn ngữ học); (văn học) phép ...

Thêm vào từ điển của tôi
20123. snicker tiếng ngựa hí

Thêm vào từ điển của tôi
20124. inconclusiveness sự không đi đến kết luận, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
20125. thitherward về phía đó

Thêm vào từ điển của tôi
20126. flay lột da

Thêm vào từ điển của tôi
20127. conclusive cuối cùng, để kết thúc

Thêm vào từ điển của tôi
20128. laminar thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
20129. lien (pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ ...

Thêm vào từ điển của tôi
20130. so-so vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...

Thêm vào từ điển của tôi