TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20091. manpower nhân lực; sức người

Thêm vào từ điển của tôi
20092. appraisal sự đánh giá; sự định giá

Thêm vào từ điển của tôi
20093. intangibleness tính không thể sờ thấy được

Thêm vào từ điển của tôi
20094. ancillary phụ thuộc, lệ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
20095. wop (Wop) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ ló...

Thêm vào từ điển của tôi
20096. dote hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi
20097. immediate annuity tiền trả từng năm; tiền trả từn...

Thêm vào từ điển của tôi
20098. anticlericalism thuyết chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
20099. condensation sự hoá đặc (chất nước); sự ngưn...

Thêm vào từ điển của tôi
20100. buoyant nổi, nổi trên mặt

Thêm vào từ điển của tôi