20071.
capitalist
nhà tư bản
Thêm vào từ điển của tôi
20072.
clitoris
(giải phẫu) âm vật
Thêm vào từ điển của tôi
20074.
philanthropist
người yêu người, kẻ thương ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
20075.
congenial
cùng tính tình, cùng tính chất,...
Thêm vào từ điển của tôi
20076.
endocrinology
(sinh vật học) khoa nội tiết
Thêm vào từ điển của tôi
20077.
discursive
lan man, không có mạch lạc
Thêm vào từ điển của tôi
20078.
disdain
sự khinh, sự khinh thị; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi
20079.
synodic
(thuộc) hội nghị tôn giáo
Thêm vào từ điển của tôi
20080.
commensalism
sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn,...
Thêm vào từ điển của tôi