TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20081. hand-loom khung cửi

Thêm vào từ điển của tôi
20082. coquetry tính hay làm đỏm, tính hay làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20083. interpretive để giải thích

Thêm vào từ điển của tôi
20084. corked có mùi nút chai (rượu)

Thêm vào từ điển của tôi
20085. sowing-time mùa gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
20086. decrepitation sự nổ lép bép, sự nổ lách tách

Thêm vào từ điển của tôi
20087. significance ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
20088. chink khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (...

Thêm vào từ điển của tôi
20089. fitch da lông chồn putoa

Thêm vào từ điển của tôi
20090. whack cú đánh mạnh; đòn đau

Thêm vào từ điển của tôi