TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20051. acorn (thực vật học) quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
20052. deprive lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướ...

Thêm vào từ điển của tôi
20053. scrub bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...

Thêm vào từ điển của tôi
20054. hard core nhóm nòng cốt trung kiên, lực l...

Thêm vào từ điển của tôi
20055. pater ...

Thêm vào từ điển của tôi
20056. coca (thực vật học) cây côca

Thêm vào từ điển của tôi
20057. insulate cô lập, cách ly

Thêm vào từ điển của tôi
20058. thereabout gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
20059. motorway đường lớn dành cho ô tô chạy nh...

Thêm vào từ điển của tôi
20060. elytra (động vật học) cánh trước, cánh...

Thêm vào từ điển của tôi