20021.
snicker
tiếng ngựa hí
Thêm vào từ điển của tôi
20022.
deter
ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; l...
Thêm vào từ điển của tôi
20023.
whist
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...
Thêm vào từ điển của tôi
20024.
snorkel
ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...
Thêm vào từ điển của tôi
20025.
dog-house
cũi chó, chuồng chó
Thêm vào từ điển của tôi
20026.
sleet
mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
20027.
repeal
sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo l...
Thêm vào từ điển của tôi
20028.
taurus
(thiên văn học) chòm sao Kim ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20029.
lethargic
hôn mê
Thêm vào từ điển của tôi
20030.
entail
(pháp lý) chế độ kế thừa theo t...
Thêm vào từ điển của tôi