20172.
one-night stand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn...
Thêm vào từ điển của tôi
20173.
synapse
(giải phẫu) khớp thần kinh ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
20174.
facetious
hay khôi hài, hay hài hước, hay...
Thêm vào từ điển của tôi
20175.
conceited
tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20176.
puffy
thổi phù; phụt ra từng luồng
Thêm vào từ điển của tôi
20177.
cyclical
tuần hoàn, theo chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
20179.
lichen
địa y
Thêm vào từ điển của tôi
20180.
theatrical
(thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ng...
Thêm vào từ điển của tôi