TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17941. diatonic (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
17942. oily như dầu, nhờn như dầu, trơn như...

Thêm vào từ điển của tôi
17943. loveless không tình yêu; không yêu; khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
17944. candelabrum cây đèn nến; chúc đài

Thêm vào từ điển của tôi
17945. generosity sự rộng lượng, sự khoan hồng; h...

Thêm vào từ điển của tôi
17946. jeep xe jíp

Thêm vào từ điển của tôi
17947. cringe sự khúm núm, sự khép nép, sự lu...

Thêm vào từ điển của tôi
17948. dry-saltery nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
17949. retard sự chậm trễ, sự đến trễ

Thêm vào từ điển của tôi
17950. entailment (pháp lý) sự kế thừa theo thứ t...

Thêm vào từ điển của tôi