TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17971. unequivocal không thể giải thích hai cách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
17972. reactance (điện học) điện kháng

Thêm vào từ điển của tôi
17973. diluent chất làm loãng, chất pha loãng

Thêm vào từ điển của tôi
17974. nodule hòn nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
17975. workmanship tài nghệ, sự khéo léo

Thêm vào từ điển của tôi
17976. modification sự sửa đổi, sự biến cải, sự tha...

Thêm vào từ điển của tôi
17977. nefarious hung ác

Thêm vào từ điển của tôi
17978. consciousness sự hiểu biết

Thêm vào từ điển của tôi
17979. ice-cap chỏm băng (trên đỉnh núi)

Thêm vào từ điển của tôi
17980. studio xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...

Thêm vào từ điển của tôi