TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17931. workmanlike khéo như thợ làm, khéo tay, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
17932. humility sự khiêm tốn, sự nhún nhường

Thêm vào từ điển của tôi
17933. dolichocephalic (nhân chủng học) có đầu dài, có...

Thêm vào từ điển của tôi
17934. ignite đốt cháy, nhóm lửa vào

Thêm vào từ điển của tôi
17935. uncivilized chưa khai hoá, còn mọi rợ, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
17936. dive sự nhảy lao đầu xuống (nước...)...

Thêm vào từ điển của tôi
17937. seraph người nhà trời; thiên thân tối ...

Thêm vào từ điển của tôi
17938. vigilant cảnh giác, thận trọng, cẩn mật

Thêm vào từ điển của tôi
17939. conic (thuộc) hình nón, (thuộc) mặt n...

Thêm vào từ điển của tôi
17940. craven hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi