17931.
workmanlike
khéo như thợ làm, khéo tay, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
17932.
humility
sự khiêm tốn, sự nhún nhường
Thêm vào từ điển của tôi
17933.
dolichocephalic
(nhân chủng học) có đầu dài, có...
Thêm vào từ điển của tôi
17934.
ignite
đốt cháy, nhóm lửa vào
Thêm vào từ điển của tôi
17935.
uncivilized
chưa khai hoá, còn mọi rợ, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
17936.
dive
sự nhảy lao đầu xuống (nước...)...
Thêm vào từ điển của tôi
17937.
seraph
người nhà trời; thiên thân tối ...
Thêm vào từ điển của tôi
17938.
vigilant
cảnh giác, thận trọng, cẩn mật
Thêm vào từ điển của tôi
17939.
conic
(thuộc) hình nón, (thuộc) mặt n...
Thêm vào từ điển của tôi
17940.
craven
hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi