17931.
palpable
sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
17932.
labour-saving
làm giảm nhẹ sức lao động, tiết...
Thêm vào từ điển của tôi
17933.
view
sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm...
Thêm vào từ điển của tôi
17934.
productivity
sức sản xuất; năng suất, hiệu s...
Thêm vào từ điển của tôi
17935.
tedious
chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
17936.
overweight
trọng lượng trội ((nghĩa đen) &...
Thêm vào từ điển của tôi
17937.
ink-pot
lọ mực
Thêm vào từ điển của tôi
17938.
taro
(thực vật học) cây khoai sọ; câ...
Thêm vào từ điển của tôi
17939.
superb
nguy nga, tráng lệ, oai hùng, h...
Thêm vào từ điển của tôi
17940.
laurel
cây nguyệt quế
Thêm vào từ điển của tôi