TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17921. workmanlike khéo như thợ làm, khéo tay, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
17922. preferably hơn, thích hơn, ưa hơn

Thêm vào từ điển của tôi
17923. anthropometrical (thuộc) phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi
17924. hoove (thú y học) chứng trướng bụng (...

Thêm vào từ điển của tôi
17925. aggregate tập hợp lại, kết hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi
17926. humility sự khiêm tốn, sự nhún nhường

Thêm vào từ điển của tôi
17927. unpronounceable không phát âm được, không đọc đ...

Thêm vào từ điển của tôi
17928. norse (thuộc) Na-uy

Thêm vào từ điển của tôi
17929. ignite đốt cháy, nhóm lửa vào

Thêm vào từ điển của tôi
17930. pimple mụn nhọt

Thêm vào từ điển của tôi